字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
连楹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连楹
连楹
Nghĩa
1.楹柱一根接一根。形容建筑物华美宽敞。 2.充满房室。喻多。
Chữ Hán chứa trong
连
楹