字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连牵
连牵
Nghĩa
1.接连不断;连续。 2.方言。惩否定副词"勿"连用,置于动词之后,表示不行﹑不成。
Chữ Hán chứa trong
连
牵