字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连环寨
连环寨
Nghĩa
1.互相连通的营寨。
Chữ Hán chứa trong
连
环
寨
连环寨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台