字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连笮
连笮
Nghĩa
1.一种两岸连结竹索,上铺竹木而成的桥。
Chữ Hán chứa trong
连
笮