字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连续报道
连续报道
Nghĩa
1.一篇报道或广播刊登后,再继续广播﹑刊登与之有关的新闻。
Chữ Hán chứa trong
连
续
报
道