字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连翘
连翘
Nghĩa
1.落叶灌木,叶子对生,卵形或长椭圆形。春季开黄花,蒴果狭卵形,稍扁。中医以果实和果壳入药,功用清热解毒﹑消肿散结。
Chữ Hán chứa trong
连
翘
连翘 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台