字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
连苕 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连苕
连苕
Nghĩa
1.连翘的别名。 2.指连翘之根。见明李时珍《本草纲目.草五.连翘》。
Chữ Hán chứa trong
连
苕