字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连茵
连茵
Nghĩa
1.共车同座。茵,座垫。 2.谓共席同坐。 3.同卧。茵,褥子。
Chữ Hán chứa trong
连
茵