字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
连茹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连茹
连茹
Nghĩa
1.语本《易.泰》"拔茅茹以其汇,征吉。"王弼注"茅之为物,拔其根而相牵引者也。茹,相牵引之貌也。"后因以"连茹"表示擢用一人而连带起用其他人。 2.表示接连不断。
Chữ Hán chứa trong
连
茹