字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
连蔓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连蔓
连蔓
Nghĩa
1.谓藤蔓绵延。 2.引申指连延,连续不断。 3.蔓延牵连。
Chữ Hán chứa trong
连
蔓