字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
连衽成帷 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连衽成帷
连衽成帷
Nghĩa
1.衣襟相接而成帷帐。形容人多拥挤。
Chữ Hán chứa trong
连
衽
成
帷