字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连裆裤
连裆裤
Nghĩa
①裆里不开口的裤子(对 ‘开裆裤 ’而言)。②互相勾结、包庇叫穿连裆裤 。
Chữ Hán chứa trong
连
裆
裤
连裆裤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台