连裆裤

Nghĩa

①裆里不开口的裤子(对 ‘开裆裤 ’而言)。②互相勾结、包庇叫穿连裆裤 。

Chữ Hán chứa trong

连裆裤 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台