字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
连裤袜 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连裤袜
连裤袜
Nghĩa
盖过臀部的长袜式内裤,常以尼龙长丝编织而成。裤子部分用较粗的纱线。在组织、图案、色泽和质感等方面各有多种变化。轻薄柔软,富有弹性,贴身合体,既可衬托服装,亦能美化形体。
Chữ Hán chứa trong
连
裤
袜