字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
连轸
连轸
Nghĩa
1.亦作"连?"。 2.车后横木相接。形容车多。 3.连片;成片。 4.引申指接连不断;联合。
Chữ Hán chứa trong
连
轸