字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟久
迟久
Nghĩa
1.亦作"遟久"。 2.犹长久。
Chữ Hán chứa trong
迟
久