字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟壅
迟壅
Nghĩa
1.谓水流迟滞淤塞,不通畅。
Chữ Hán chứa trong
迟
壅