字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟巧
迟巧
Nghĩa
1.《孙子.作战》"故兵闻拙速,未睹巧之久也。"张预注"但能取胜,则宁拙速而无巧久。"后以"迟巧"谓为在军事上追求巧策而长期拖延战争,于国不利。
Chữ Hán chứa trong
迟
巧
迟巧 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台