字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟旆
迟旆
Nghĩa
1.谓旗帜缓慢前移。
Chữ Hán chứa trong
迟
旆