字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迟日 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟日
迟日
Nghĩa
1.《诗.豳风.七月》"春日迟迟。"后以"迟日"指春日。
Chữ Hán chứa trong
迟
日