字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟日旷久
迟日旷久
Nghĩa
1.犹言旷日持久。
Chữ Hán chứa trong
迟
日
旷
久