字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迟明(zhì-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟明(zhì-)
迟明(zhì-)
Nghĩa
黎明天快亮时戴月早辞三秀馆,迟明初识九华峰。
Chữ Hán chứa trong
迟
明
(
z
h
ì
-
)