字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟晦
迟晦
Nghĩa
1.谓文笔缓慢而晦涩。
Chữ Hán chứa trong
迟
晦