字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟晩
迟晩
Nghĩa
1.迟延而落后。 2.犹言最终。
Chữ Hán chứa trong
迟
晩