字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟疑观望
迟疑观望
Nghĩa
1.谓犹豫等待,不作决定。
Chữ Hán chứa trong
迟
疑
观
望
迟疑观望 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台