字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟缓
迟缓
Nghĩa
缓慢行动迟缓|迟缓地走来。
Chữ Hán chứa trong
迟
缓
迟缓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台