字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迟脉 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟脉
迟脉
Nghĩa
1.中医学名词。脉象之一。指脉搏缓慢,一呼一吸的时间内跳三下,即每分钟跳六十次以下的脉搏。
Chữ Hán chứa trong
迟
脉