字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迟迟
迟迟
Nghĩa
1.亦作"遟遟"。 2.徐行貌。 3.阳光温暖﹑光线充足的样子。 4.长远。 5.长久。 6.渐渐地;慢慢地。 7.晩;延迟。 8.舒缓,从容不迫的样子。 9.眷念貌;依恋貌。 10.迟疑。
Chữ Hán chứa trong
迟