字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迢断
迢断
Nghĩa
1.犹超断。谓超脱罪行的判决。
Chữ Hán chứa trong
迢
断