字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迢迢 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迢迢
迢迢
Nghĩa
1.高貌。 2.深貌。 3.道路遥远貌;水流绵长貌。 4.时间久长貌。 5.舞动貌。
Chữ Hán chứa trong
迢