字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迤递 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迤递
迤递
Nghĩa
1.犹迤逦。形容慢慢地﹑迂回曲折而行。
Chữ Hán chứa trong
迤
递