字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迤逗 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迤逗
迤逗
Nghĩa
1.挑逗;引诱。 2.打断;耽搁。 3.连累;拖累。 4.牵挂。
Chữ Hán chứa trong
迤
逗