字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迤逦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迤逦
迤逦
Nghĩa
1.亦作"迤"。亦作"迤里"。亦作"迤逦"。亦作"迤"。 2.曲折连绵貌。 3.指唱歌声和鸟鸣声的悠扬圆转。 4.斜延貌;延伸貌。 5.缓行貌。 6.渐次;逐渐。
Chữ Hán chứa trong
迤
逦