字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迤逦(yǐ-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迤逦(yǐ-)
迤逦(yǐ-)
Nghĩa
曲折延绵;缓行迤逦不断的青山|沿河迤逦而行。
Chữ Hán chứa trong
迤
逦
(
y
ǐ
-
)