字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迥不犹人
迥不犹人
Nghĩa
1.亦作"迥不犹人"。 2.卓然超绝,不同于人。
Chữ Hán chứa trong
迥
不
犹
人