字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迥乎不同
迥乎不同
Nghĩa
1.见"迥然不同"。
Chữ Hán chứa trong
迥
乎
不
同
迥乎不同 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台