字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迥出 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迥出
迥出
Nghĩa
1.亦作"逈出"。 2.高耸貌。 3.突出;超群。 4.高出;超过。
Chữ Hán chứa trong
迥
出