字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迥拔
迥拔
Nghĩa
1.高耸挺拔。 2.高超特出。
Chữ Hán chứa trong
迥
拔