字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迥絶 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迥絶
迥絶
Nghĩa
1.亦作"逈絶"。 2.犹连绵。不绝貌。 3.高峻貌。 4.超群卓绝。 5.远胜,远远超过。 6.远远隔绝。 7.犹迥别。
Chữ Hán chứa trong
迥
絶