字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迥超 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迥超
迥超
Nghĩa
1.亦作"逈超"。 2.远远超过。 3.谓高绝。
Chữ Hán chứa trong
迥
超