字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦坚茶寒
迦坚茶寒
Nghĩa
1.湖名。一名揭揭察哈。在蒙古和林之北,即今之察罕池。又殿名。为元代初年所建,在和林北七十馀里。
Chữ Hán chứa trong
迦
坚
茶
寒