字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迦奢草 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦奢草
迦奢草
Nghĩa
1.梵语的音译。一种茅草,常作坐具等用。
Chữ Hán chứa trong
迦
奢
草