字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦旃邻提
迦旃邻提
Nghĩa
1.梵语k?calindika的音译。鸟名。据说此鸟身体柔软如细绵衣。
Chữ Hán chứa trong
迦
旃
邻
提