字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迦梨迦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦梨迦
迦梨迦
Nghĩa
1.亦作"迦梨郊"。 2.梵语kalik?的音译。衣名。 3.梵语的音译。民族名。亦为龙名。
Chữ Hán chứa trong
迦
梨