字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦真邻陀
迦真邻陀
Nghĩa
1.见"迦旃邻提"。
Chữ Hán chứa trong
迦
真
邻
陀
迦真邻陀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台