字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迦维 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦维
迦维
Nghĩa
1.佛祖诞生地"迦维罗卫"的省称。 2.指释迦佛。
Chữ Hán chứa trong
迦
维