字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦维罗越
迦维罗越
Nghĩa
1.见"迦维罗卫"。
Chữ Hán chứa trong
迦
维
罗
越
迦维罗越 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台