字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
迦罗沙曳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦罗沙曳
迦罗沙曳
Nghĩa
1.梵语的音译。即袈裟。
Chữ Hán chứa trong
迦
罗
沙
曳