字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦老
迦老
Nghĩa
1.释迦牟尼八十而终,后人尊称迦老。
Chữ Hán chứa trong
迦
老