字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迦逅
迦逅
Nghĩa
1.犹邂逅。不期而会『扬雄《太玄.迎》"近之掊,迎父迦逅。"一说,指解脱。见范望注。
Chữ Hán chứa trong
迦
逅