字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
迩言
迩言
Nghĩa
①浅近的话好察迩言。②身边亲近之人的话况远迹久孤之地,实迩言易间之时。
Chữ Hán chứa trong
迩
言